Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tổ hợp" (1)

tổ hợp
Tiếng Anh Danh từcomplex, system
Từ vựng của tôi
Mỗi tổ hợp có thể đạt giá trị khoảng 1 tỷ USD.
Each complex system can reach a value of about 1 billion USD.

swap_horiz Từ liên quan "tổ hợp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tổ hợp" (2)

Mỗi tổ hợp có thể đạt giá trị khoảng 1 tỷ USD.
Each complex system can reach a value of about 1 billion USD.
Đài thiên văn Hải quân là một tổ hợp tuyệt mật.
The Naval Observatory is a top-secret complex.